Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2088

Tháng 2/2088 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/1 âm lịch và kết thúc ngày 8/2 âm lịch (năm Mậu Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/1816
917101811191220132114221523
162417251826192720282129221/2
232243254265276287298

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2088

Xem ngày tốt tháng 2/2088

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2088

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Chủ Nhật9/1Tân MùiNgày xấu
2/2Thứ Hai10/1Nhâm ThânNgày bình thường
3/2Thứ Ba11/1Quý DậuNgày xấu
4/2Thứ Tư12/1Giáp TuấtNgày bình thường
5/2Thứ Năm13/1Ất HợiNgày xấu
6/2Thứ Sáu14/1Bính TýNgày tốt
7/2Thứ Bảy15/1Đinh SửuNgày bình thường
8/2Chủ Nhật16/1Mậu DầnNgày bình thường
9/2Thứ Hai17/1Kỷ MãoNgày xấu
10/2Thứ Ba18/1Canh ThìnNgày bình thường
11/2Thứ Tư19/1Tân TỵNgày bình thường
12/2Thứ Năm20/1Nhâm NgọNgày xấu
13/2Thứ Sáu21/1Quý MùiNgày tốt
14/2Thứ Bảy22/1Giáp ThânNgày xấu
15/2Chủ Nhật23/1Ất DậuNgày xấu
16/2Thứ Hai24/1Bính TuấtNgày bình thường
17/2Thứ Ba25/1Đinh HợiNgày xấu
18/2Thứ Tư26/1Mậu TýNgày tốt
19/2Thứ Năm27/1Kỷ SửuNgày bình thường
20/2Thứ Sáu28/1Canh DầnNgày bình thường
21/2Thứ Bảy29/1Tân MãoNgày xấu
22/2Chủ Nhật1/2Nhâm ThìnNgày bình thường
23/2Thứ Hai2/2Quý TỵNgày xấu
24/2Thứ Ba3/2Giáp NgọNgày bình thường
25/2Thứ Tư4/2Ất MùiNgày tốt
26/2Thứ Năm5/2Bính ThânNgày xấu
27/2Thứ Sáu6/2Đinh DậuNgày tốt
28/2Thứ Bảy7/2Mậu TuấtNgày bình thường
29/2Chủ Nhật8/2Kỷ HợiNgày xấu