Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2098

Thứ Ba, 28/10/2098 dương lịch là ngày 5 tháng Mười năm Mậu Ngọ — ngày Quý Tỵ, tháng Quý Hợi.

28/10/2098
DƯƠNG LỊCH28Thứ Ba
Tháng 10/2098
ÂM LỊCH5Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 28/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/10 →

Lịch tháng 10/2098

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/9101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/10252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/10/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 10 năm 2098 dương lịch là ngày 5 tháng Mười năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Quý Hợi.
Ngày 28/10/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 28/10/2098 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)