Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2098

Tháng 9/2098 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/8 âm lịch và kết thúc ngày 6/9 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/810161117121813191420
1521162217231824192520262127
222823292430251/9262273284
295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2098

Xem ngày tốt tháng 9/2098

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2098

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Hai7/8Bính ThânNgày xấu
2/9Thứ Ba8/8Đinh DậuNgày tốt
3/9Thứ Tư9/8Mậu TuấtNgày bình thường
4/9Thứ Năm10/8Kỷ HợiNgày xấu
5/9Thứ Sáu11/8Canh TýNgày bình thường
6/9Thứ Bảy12/8Tân SửuNgày xấu
7/9Chủ Nhật13/8Nhâm DầnNgày tốt
8/9Thứ Hai14/8Quý MãoNgày xấu
9/9Thứ Ba15/8Giáp ThìnNgày bình thường
10/9Thứ Tư16/8Ất TỵNgày xấu
11/9Thứ Năm17/8Bính NgọNgày bình thường
12/9Thứ Sáu18/8Đinh MùiNgày tốt
13/9Thứ Bảy19/8Mậu ThânNgày xấu
14/9Chủ Nhật20/8Kỷ DậuNgày bình thường
15/9Thứ Hai21/8Canh TuấtNgày bình thường
16/9Thứ Ba22/8Tân HợiNgày xấu
17/9Thứ Tư23/8Nhâm TýNgày bình thường
18/9Thứ Năm24/8Quý SửuNgày xấu
19/9Thứ Sáu25/8Giáp DầnNgày xấu
20/9Thứ Bảy26/8Ất MãoNgày xấu
21/9Chủ Nhật27/8Bính ThìnNgày bình thường
22/9Thứ Hai28/8Đinh TỵNgày xấu
23/9Thứ Ba29/8Mậu NgọNgày bình thường
24/9Thứ Tư30/8Kỷ MùiNgày tốt
25/9Thứ Năm1/9Canh ThânNgày bình thường
26/9Thứ Sáu2/9Tân DậuNgày bình thường
27/9Thứ Bảy3/9Nhâm TuấtNgày xấu
28/9Chủ Nhật4/9Quý HợiNgày tốt
29/9Thứ Hai5/9Giáp TýNgày bình thường
30/9Thứ Ba6/9Ất SửuNgày xấu