Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2098

Tháng 10/2098 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/9 âm lịch và kết thúc ngày 8/10 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/9101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/10252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2098

Xem ngày tốt tháng 10/2098

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2098

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư7/9Bính DầnNgày bình thường
2/10Thứ Năm8/9Đinh MãoNgày xấu
3/10Thứ Sáu9/9Mậu ThìnNgày bình thường
4/10Thứ Bảy10/9Kỷ TỵNgày tốt
5/10Chủ Nhật11/9Canh NgọNgày bình thường
6/10Thứ Hai12/9Tân MùiNgày xấu
7/10Thứ Ba13/9Nhâm ThânNgày bình thường
8/10Thứ Tư14/9Quý DậuNgày tốt
9/10Thứ Năm15/9Giáp TuấtNgày xấu
10/10Thứ Sáu16/9Ất HợiNgày tốt
11/10Thứ Bảy17/9Bính TýNgày bình thường
12/10Chủ Nhật18/9Đinh SửuNgày xấu
13/10Thứ Hai19/9Mậu DầnNgày bình thường
14/10Thứ Ba20/9Kỷ MãoNgày xấu
15/10Thứ Tư21/9Canh ThìnNgày xấu
16/10Thứ Năm22/9Tân TỵNgày tốt
17/10Thứ Sáu23/9Nhâm NgọNgày bình thường
18/10Thứ Bảy24/9Quý MùiNgày xấu
19/10Chủ Nhật25/9Giáp ThânNgày bình thường
20/10Thứ Hai26/9Ất DậuNgày tốt
21/10Thứ Ba27/9Bính TuấtNgày xấu
22/10Thứ Tư28/9Đinh HợiNgày tốt
23/10Thứ Năm29/9Mậu TýNgày bình thường
24/10Thứ Sáu1/10Kỷ SửuNgày bình thường
25/10Thứ Bảy2/10Canh DầnNgày bình thường
26/10Chủ Nhật3/10Tân MãoNgày xấu
27/10Thứ Hai4/10Nhâm ThìnNgày xấu
28/10Thứ Ba5/10Quý TỵNgày xấu
29/10Thứ Tư6/10Giáp NgọNgày tốt
30/10Thứ Năm7/10Ất MùiNgày bình thường
31/10Thứ Sáu8/10Bính ThânNgày bình thường