Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2098

Thứ Năm, 30/10/2098 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Mậu Ngọ — ngày Ất Mùi, tháng Quý Hợi.

30/10/2098
DƯƠNG LỊCH30Thứ Năm
Tháng 10/2098
ÂM LỊCH7Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/2098

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/9101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/10252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 2098 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Quý Hợi.
Ngày 30/10/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Tỉnh. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/2098 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)