Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1977

Thứ Hai, 28/11/1977 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Đinh Tỵ — ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Hợi.

28/11/1977
DƯƠNG LỊCH28Thứ Hai
Tháng 11/1977
ÂM LỊCH18Tháng Mười (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 11/1977

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
7268279281029111/10122133
1441551661771881992010
21112212231324142515/1026162717
281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/11/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 11 năm 1977 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Hợi.
Ngày 28/11/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 28/11/1977 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)