Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1977

Thứ Sáu, 4/11/1977 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Đinh Tỵ — ngày Ất Sửu, tháng Canh Tuất.

4/11/1977
DƯƠNG LỊCH4Thứ Sáu
Tháng 11/1977
ÂM LỊCH23Tháng Chín (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Tỵ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 4/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/11 →

Lịch tháng 11/1977

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
7268279281029111/10122133
1441551661771881992010
21112212231324142515/1026162717
281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/11/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 11 năm 1977 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Canh Tuất.
Ngày 4/11/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Lâu. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/11/1977 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)