Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2045

Thứ Ba, 28/11/2045 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Ất Sửu — ngày Bính Tuất, tháng Đinh Hợi.

28/11/2045
DƯƠNG LỊCH28Thứ Ba
Tháng 11/2045
ÂM LỊCH20Tháng Mười (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Sửu
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/2045

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527
62872983091/10102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/10241625172618
2719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/11/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 11 năm 2045 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Đinh Hợi.
Ngày 28/11/2045 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Thất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/11/2045 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)