Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2045

Thứ Tư, 29/11/2045 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Ất Sửu — ngày Đinh Hợi, tháng Đinh Hợi.

29/11/2045
DƯƠNG LỊCH29Thứ Tư
Tháng 11/2045
ÂM LỊCH21Tháng Mười (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Sửu
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 11/2045

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527
62872983091/10102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/10241625172618
2719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 2045 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Đinh Hợi.
Ngày 29/11/2045 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Bích. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/2045 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)