Lịch âm tháng 11 năm 2045
Tháng 11/2045 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/9 âm lịch và kết thúc ngày 22/10 âm lịch (năm Ất Sửu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 123 | 224 | 325 | 426 | 527 | ||
| 628 | 729 | 830 | 91/10 | 102 | 113 | 124 |
| 135 | 146 | 157 | 168 | 179 | 1810 | 1911 |
| 2012 | 2113 | 2214 | 2315/10 | 2416 | 2517 | 2618 |
| 2719 | 2820 | 2921 | 3022 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 11/2045
Xem ngày tốt tháng 11/2045
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2045
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/11 | Thứ Tư | 23/9 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 2/11 | Thứ Năm | 24/9 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 3/11 | Thứ Sáu | 25/9 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 4/11 | Thứ Bảy | 26/9 | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 5/11 | Chủ Nhật | 27/9 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 6/11 | Thứ Hai | 28/9 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 7/11 | Thứ Ba | 29/9 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 8/11 | Thứ Tư | 30/9 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 9/11 | Thứ Năm | 1/10 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 10/11 | Thứ Sáu | 2/10 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 11/11 | Thứ Bảy | 3/10 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 12/11 | Chủ Nhật | 4/10 | Canh Ngọ | Ngày tốt |
| 13/11 | Thứ Hai | 5/10 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 14/11 | Thứ Ba | 6/10 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 15/11 | Thứ Tư | 7/10 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 16/11 | Thứ Năm | 8/10 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 17/11 | Thứ Sáu | 9/10 | Ất Hợi | Ngày bình thường |
| 18/11 | Thứ Bảy | 10/10 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 19/11 | Chủ Nhật | 11/10 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 20/11 | Thứ Hai | 12/10 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 21/11 | Thứ Ba | 13/10 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 22/11 | Thứ Tư | 14/10 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 23/11 | Thứ Năm | 15/10 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 24/11 | Thứ Sáu | 16/10 | Nhâm Ngọ | Ngày tốt |
| 25/11 | Thứ Bảy | 17/10 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 26/11 | Chủ Nhật | 18/10 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 27/11 | Thứ Hai | 19/10 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 28/11 | Thứ Ba | 20/10 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 29/11 | Thứ Tư | 21/10 | Đinh Hợi | Ngày bình thường |
| 30/11 | Thứ Năm | 22/10 | Mậu Tý | Ngày xấu |