Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2078

Thứ Hai, 28/11/2078 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Mậu Tuất — ngày Kỷ Mão, tháng Quý Hợi.

28/11/2078
DƯƠNG LỊCH28Thứ Hai
Tháng 11/2078
ÂM LỊCH25Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Tuất
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 11/2078

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/105263
7485961071181291310
14111512161317141815/1019162017
2118221923202421252226232724
282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/11/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 11 năm 2078 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Quý Hợi.
Ngày 28/11/2078 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 28/11/2078 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)