Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1934

Thứ Năm, 28/6/1934 dương lịch là ngày 17 tháng Năm năm Giáp Tuất — ngày Canh Ngọ, tháng Canh Ngọ.

28/6/1934
DƯƠNG LỊCH28Thứ Năm
Tháng 6/1934
ÂM LỊCH17Tháng Năm (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày gia đình Việt Nam
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Tuất
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 6/1934

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/5132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/52716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/6/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 6 năm 1934 dương lịch là ngày 17 tháng Năm năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Canh Ngọ.
Ngày 28/6/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Giác. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/6/1934 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)