Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1934

Thứ Sáu, 29/6/1934 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Giáp Tuất — ngày Tân Mùi, tháng Canh Ngọ.

29/6/1934
DƯƠNG LỊCH29Thứ Sáu
Tháng 6/1934
ÂM LỊCH18Tháng Năm (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Tuất
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 6/1934

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/5132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/52716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/6/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 6 năm 1934 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Canh Ngọ.
Ngày 29/6/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 29/6/1934 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)