Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2004

Thứ Hai, 28/6/2004 dương lịch là ngày 11 tháng Năm năm Giáp Thân — ngày Mậu Dần, tháng Canh Ngọ.

28/6/2004
DƯƠNG LỊCH28Thứ Hai
Tháng 6/2004
ÂM LỊCH11Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày gia đình Việt Nam
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Thân
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 6/2004

T2T3T4T5T6T7CN
114215/4316417518619
7208219221023112412251326
1427152816291730181/5192203
2142252362472582692710
281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/6/2004 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 6 năm 2004 dương lịch là ngày 11 tháng Năm năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Canh Ngọ.
Ngày 28/6/2004 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Nhậm chức, Nhập học. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 28/6/2004 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)