Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1934

Thứ Năm, 29/11/1934 dương lịch là ngày 23 tháng Mười năm Giáp Tuất — ngày Giáp Thìn, tháng Ất Hợi.

29/11/1934
DƯƠNG LỊCH29Thứ Năm
Tháng 11/1934
ÂM LỊCH23Tháng Mười (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Tuất
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 11/1934

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52963071/108293104115
126137148159161017111812
191320142115/102216231724182519
26202721282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 1934 dương lịch là ngày 23 tháng Mười năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Ất Hợi.
Ngày 29/11/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Lập hợp đồng, Săn bắn, Đánh cá, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/1934 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)