Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2067

Thứ Ba, 29/11/2067 dương lịch là ngày 23 tháng Mười năm Đinh Hợi — ngày Nhâm Ngọ, tháng Tân Hợi.

29/11/2067
DƯƠNG LỊCH29Thứ Ba
Tháng 11/2067
ÂM LỊCH23Tháng Mười (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Hợi
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 11/2067

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529630
71/108293104115126137
14815916101711181219132014
2115/10221623172418251926202721
282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 2067 dương lịch là ngày 23 tháng Mười năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Tân Hợi.
Ngày 29/11/2067 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Thất. Nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/2067 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)