Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2068
Thứ Năm, 29/11/2068 dương lịch là ngày 5 tháng Mười Một năm Mậu Tý — ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tý.
29/11/2068
DƯƠNG LỊCH29Thứ Năm
Tháng 11/2068
Tháng 11/2068
ÂM LỊCH5Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Mậu Tý
Năm Mậu Tý
Ngày- Mậu Tý
Nạp âm- Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm- Giáp Tý / Mậu Tý
Tiết khí- Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung- Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Đại Thời.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Bắc — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Bắc — nên tránh.
Trực và sao
Trực Trừ
Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.
Sao Khuê (Mộc) — Xấu
Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.
Thần trực ngày: Bạch Hổ
Lịch tháng 11/2068
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 28 | 39 | 410 | |||
| 511 | 612 | 713 | 814 | 915/10 | 1016 | 1117 |
| 1218 | 1319 | 1420 | 1521 | 1622 | 1723 | 1824 |
| 1925 | 2026 | 2127 | 2228 | 2329 | 2430 | 251/11 |
| 262 | 273 | 284 | 295 | 306 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 29/11/2068 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 2068 dương lịch là ngày 5 tháng Mười Một năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tý.
Ngày 29/11/2068 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Khuê. Nên: Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/2068 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)