Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2068

Thứ Hai, 5/11/2068 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Mậu Tý — ngày Giáp Tý, tháng Quý Hợi.

5/11/2068
DƯƠNG LỊCH5Thứ Hai
Tháng 11/2068
ÂM LỊCH11Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Tý
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 11/2068

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/1010161117
1218131914201521162217231824
192520262127222823292430251/11
262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/11/2068 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 11 năm 2068 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Quý Hợi.
Ngày 5/11/2068 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Tất. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/11/2068 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)