Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1973

Thứ Bảy, 29/12/1973 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Quý Sửu — ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Sửu.

29/12/1973
DƯƠNG LỊCH29Thứ Bảy
Tháng 12/1973
ÂM LỊCH6Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Sửu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 29/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/12 →

Lịch tháng 12/1973

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/11
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
241/12252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/12/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 12 năm 1973 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Sửu.
Ngày 29/12/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Nữ. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 29/12/1973 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)