Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1973

Chủ Nhật, 30/12/1973 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Quý Sửu — ngày Canh Tý, tháng Ất Sửu.

30/12/1973
DƯƠNG LỊCH30Chủ Nhật
Tháng 12/1973
ÂM LỊCH7Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Sửu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 30/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/12 →

Lịch tháng 12/1973

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/11
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
241/12252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/12/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 12 năm 1973 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Ất Sửu.
Ngày 30/12/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/12/1973 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)