Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1973

Chủ Nhật, 9/12/1973 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Quý Sửu — ngày Kỷ Mão, tháng Giáp Tý.

9/12/1973
DƯƠNG LỊCH9Chủ Nhật
Tháng 12/1973
ÂM LỊCH15Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tý / Quý Sửu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 9/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/12 →

Lịch tháng 12/1973

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/11
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
241/12252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/12/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 12 năm 1973 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Giáp Tý.
Ngày 9/12/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Mão. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/12/1973 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)