Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1904

Thứ Hai, 29/2/1904 dương lịch là ngày 14 tháng Giêng năm Giáp Thìn — ngày Quý Tỵ, tháng Bính Dần.

29/2/1904
DƯƠNG LỊCH29Thứ Hai
Tháng 2/1904
ÂM LỊCH14Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Thìn
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 2/1904

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/1172183194205216
2272382492510261127122813
2914

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/2/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 2 năm 1904 dương lịch là ngày 14 tháng Giêng năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Bính Dần.
Ngày 29/2/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Nguy. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/2/1904 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)