Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1911

Thứ Năm, 29/6/1911 dương lịch là ngày 4 tháng Sáu năm Tân Hợi — ngày Canh Ngọ, tháng Ất Mùi.

29/6/1911
DƯƠNG LỊCH29Thứ Năm
Tháng 6/1911
ÂM LỊCH4Tháng Sáu (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Hợi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 6/1911

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/5
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
261/6272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/6/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 6 năm 1911 dương lịch là ngày 4 tháng Sáu năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Ất Mùi.
Ngày 29/6/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Giác. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/6/1911 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)