Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1911

Tháng 6/1911 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/5 âm lịch và kết thúc ngày 5/6 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/5
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
261/6272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1911

Xem ngày tốt tháng 6/1911

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1911

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm5/5Nhâm DầnNgày xấu
2/6Thứ Sáu6/5Quý MãoNgày tốt
3/6Thứ Bảy7/5Giáp ThìnNgày bình thường
4/6Chủ Nhật8/5Ất TỵNgày xấu
5/6Thứ Hai9/5Bính NgọNgày bình thường
6/6Thứ Ba10/5Đinh MùiNgày xấu
7/6Thứ Tư11/5Mậu ThânNgày tốt
8/6Thứ Năm12/5Kỷ DậuNgày tốt
9/6Thứ Sáu13/5Canh TuấtNgày bình thường
10/6Thứ Bảy14/5Tân HợiNgày xấu
11/6Chủ Nhật15/5Nhâm TýNgày xấu
12/6Thứ Hai16/5Quý SửuNgày bình thường
13/6Thứ Ba17/5Giáp DầnNgày xấu
14/6Thứ Tư18/5Ất MãoNgày tốt
15/6Thứ Năm19/5Bính ThìnNgày bình thường
16/6Thứ Sáu20/5Đinh TỵNgày xấu
17/6Thứ Bảy21/5Mậu NgọNgày bình thường
18/6Chủ Nhật22/5Kỷ MùiNgày xấu
19/6Thứ Hai23/5Canh ThânNgày tốt
20/6Thứ Ba24/5Tân DậuNgày tốt
21/6Thứ Tư25/5Nhâm TuấtNgày bình thường
22/6Thứ Năm26/5Quý HợiNgày xấu
23/6Thứ Sáu27/5Giáp TýNgày xấu
24/6Thứ Bảy28/5Ất SửuNgày bình thường
25/6Chủ Nhật29/5Bính DầnNgày xấu
26/6Thứ Hai1/6Đinh MãoNgày tốt
27/6Thứ Ba2/6Mậu ThìnNgày xấu
28/6Thứ Tư3/6Kỷ TỵNgày tốt
29/6Thứ Năm4/6Canh NgọNgày bình thường
30/6Thứ Sáu5/6Tân MùiNgày xấu