Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1939

Thứ Ba, 3/1/1939 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Mậu Dần — ngày Canh Tý, tháng Giáp Tý.

3/1/1939
DƯƠNG LỊCH3Thứ Ba
Tháng 1/1939
ÂM LỊCH13Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Dần
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 1/1939

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/11616717818
919102011211222132314241525
1626172718281929201/12212223
2342452562672782892910
30113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/1/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 1 năm 1939 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Giáp Tý.
Ngày 3/1/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/1/1939 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)