Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1999

Thứ Tư, 3/11/1999 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Kỷ Mão — ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Tuất.

3/11/1999
DƯƠNG LỊCH3Thứ Tư
Tháng 11/1999
ÂM LỊCH26Tháng Chín (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Mão
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 3/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/11 →

Lịch tháng 11/1999

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629730
81/1092103114125136147
15816917101811191220132114
2215/10231624172518261927202821
29223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/11/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 11 năm 1999 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Tuất.
Ngày 3/11/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Bích. Nên: Bắt giữ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/11/1999 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)