Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1904

Chủ Nhật, 3/7/1904 dương lịch là ngày 20 tháng Năm năm Giáp Thìn — ngày Mậu Tuất, tháng Canh Ngọ.

3/7/1904
DƯƠNG LỊCH3Chủ Nhật
Tháng 7/1904
ÂM LỊCH20Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Thìn
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 7/1904

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
11281229131/6142153164175
186197208219221023112412
251326142715/62816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/7/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 7 năm 1904 dương lịch là ngày 20 tháng Năm năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Canh Ngọ.
Ngày 3/7/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Nhậm chức, Lễ đội mũ. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 3/7/1904 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)