Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1904

Thứ Tư, 6/7/1904 dương lịch là ngày 23 tháng Năm năm Giáp Thìn — ngày Tân Sửu, tháng Canh Ngọ.

6/7/1904
DƯƠNG LỊCH6Thứ Tư
Tháng 7/1904
ÂM LỊCH23Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Thìn
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 6/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/7 →

Lịch tháng 7/1904

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
11281229131/6142153164175
186197208219221023112412
251326142715/62816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/7/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 7 năm 1904 dương lịch là ngày 23 tháng Năm năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Canh Ngọ.
Ngày 6/7/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/1904 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)