Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1929

Thứ Tư, 3/7/1929 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Kỷ Tỵ — ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Ngọ.

3/7/1929
DƯƠNG LỊCH3Thứ Tư
Tháng 7/1929
ÂM LỊCH27Tháng Năm (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 7/1929

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852963071/6
8293104115126137148
159161017111812191320142115/6
2216231724182519262027212822
292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/7/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 7 năm 1929 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Ngọ.
Ngày 3/7/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 3/7/1929 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)