Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2038

Thứ Bảy, 30/1/2038 dương lịch là ngày 26 tháng Chạp năm Đinh Tỵ — ngày Đinh Mùi, tháng Quý Sửu.

30/1/2038
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 1/2038
ÂM LỊCH26Tháng Chạp (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Tỵ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 30/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/1 →

Lịch tháng 1/2038

T2T3T4T5T6T7CN
126227328
42951/1262738495106
1171281391410151116121713
18141915/1220162117221823192420
2521262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/1/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 1 năm 2038 dương lịch là ngày 26 tháng Chạp năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Quý Sửu.
Ngày 30/1/2038 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Nữ. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/1/2038 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)