Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2038

Thứ Bảy, 9/1/2038 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Đinh Tỵ — ngày Bính Tuất, tháng Quý Sửu.

9/1/2038
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 1/2038
ÂM LỊCH5Tháng Chạp (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 9/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/1 →

Lịch tháng 1/2038

T2T3T4T5T6T7CN
126227328
42951/1262738495106
1171281391410151116121713
18141915/1220162117221823192420
2521262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/1/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 1 năm 2038 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Quý Sửu.
Ngày 9/1/2038 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Vị. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/1/2038 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)