Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1966

Thứ Bảy, 30/4/1966 dương lịch là ngày 10 tháng Ba nhuận năm Bính Ngọ — ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Thìn.

30/4/1966
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 4/1966
ÂM LỊCH10Tháng Ba nhuận (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng miền nam
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Ngọ
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 30/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/4 →

Lịch tháng 4/1966

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/36167178189191020
1121122213231424152516261727
182819292030211/3N222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/4/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 4 năm 1966 dương lịch là ngày 10 tháng Ba nhuận năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 30/4/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Nữ. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/4/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)