Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1966

Thứ Bảy, 9/4/1966 dương lịch là ngày 19 tháng Ba năm Bính Ngọ — ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Thìn.

9/4/1966
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 4/1966
ÂM LỊCH19Tháng Ba (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Ngọ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 9/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/4 →

Lịch tháng 4/1966

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/36167178189191020
1121122213231424152516261727
182819292030211/3N222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/4/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 4 năm 1966 dương lịch là ngày 19 tháng Ba năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 9/4/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Vị. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/4/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)