Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2002

Thứ Năm, 30/5/2002 dương lịch là ngày 19 tháng Tư năm Nhâm Ngọ — ngày Mậu Tuất, tháng Ất Tỵ.

30/5/2002
DƯƠNG LỊCH30Thứ Năm
Tháng 5/2002
ÂM LỊCH19Tháng Tư (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 5/2002

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
62472582692710281129121/4
132143154165176187198
209211022112312241325142615/4
27162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/5/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 5 năm 2002 dương lịch là ngày 19 tháng Tư năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Ất Tỵ.
Ngày 30/5/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 30/5/2002 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)