Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2080

Thứ Hai, 30/9/2080 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Canh Tý — ngày Tân Mão, tháng Ất Dậu.

30/9/2080
DƯƠNG LỊCH30Thứ Hai
Tháng 9/2080
ÂM LỊCH18Tháng Tám (đủ)
Năm Canh Tý
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Tý
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 9/2080

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
926102711281229131/8142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/828162917
3018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/9/2080 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 9 năm 2080 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Ất Dậu.
Ngày 30/9/2080 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Trương. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/9/2080 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)