Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2000

Chủ Nhật, 31/12/2000 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Canh Thìn — ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Sửu.

31/12/2000
DƯƠNG LỊCH31Chủ Nhật
Tháng 12/2000
ÂM LỊCH6Tháng Chạp (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Canh Thìn
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 12/2000

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/11
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/12272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/12/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 12 năm 2000 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 31/12/2000 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Mão. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 31/12/2000 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)