Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1934

Thứ Bảy, 31/3/1934 dương lịch là ngày 17 tháng Hai năm Giáp Tuất — ngày Tân Sửu, tháng Đinh Mão.

31/3/1934
DƯƠNG LỊCH31Thứ Bảy
Tháng 3/1934
ÂM LỊCH17Tháng Hai (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Tuất
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 31/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 31/3 →

Lịch tháng 3/1934

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/2162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/3/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 3 năm 1934 dương lịch là ngày 17 tháng Hai năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Đinh Mão.
Ngày 31/3/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 31/3/1934 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)