Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1934

Thứ Năm, 8/3/1934 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Giáp Tuất — ngày Mậu Dần, tháng Bính Dần.

8/3/1934
DƯƠNG LỊCH8Thứ Năm
Tháng 3/1934
ÂM LỊCH23Tháng Giêng (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày quốc tế Phụ nữ
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Tuất
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 8/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/3 →

Lịch tháng 3/1934

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/2162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/3/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 3 năm 1934 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Bính Dần.
Ngày 8/3/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Giác. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 8/3/1934 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)