Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1934

Tháng 2/1934 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/12 âm lịch và kết thúc ngày 15/1 âm lịch (năm Giáp Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
12291330141/1152163174185
196207218229231024112512
261327142815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1934

Xem ngày tốt tháng 2/1934

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1934

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm18/12Quý MãoNgày tốt
2/2Thứ Sáu19/12Giáp ThìnNgày xấu
3/2Thứ Bảy20/12Ất TỵNgày tốt
4/2Chủ Nhật21/12Bính NgọNgày xấu
5/2Thứ Hai22/12Đinh MùiNgày xấu
6/2Thứ Ba23/12Mậu ThânNgày xấu
7/2Thứ Tư24/12Kỷ DậuNgày xấu
8/2Thứ Năm25/12Canh TuấtNgày tốt
9/2Thứ Sáu26/12Tân HợiNgày tốt
10/2Thứ Bảy27/12Nhâm TýNgày bình thường
11/2Chủ Nhật28/12Quý SửuNgày xấu
12/2Thứ Hai29/12Giáp DầnNgày bình thường
13/2Thứ Ba30/12Ất MãoNgày tốt
14/2Thứ Tư1/1Bính ThìnNgày bình thường
15/2Thứ Năm2/1Đinh TỵNgày bình thường
16/2Thứ Sáu3/1Mậu NgọNgày xấu
17/2Thứ Bảy4/1Kỷ MùiNgày tốt
18/2Chủ Nhật5/1Canh ThânNgày xấu
19/2Thứ Hai6/1Tân DậuNgày xấu
20/2Thứ Ba7/1Nhâm TuấtNgày bình thường
21/2Thứ Tư8/1Quý HợiNgày xấu
22/2Thứ Năm9/1Giáp TýNgày tốt
23/2Thứ Sáu10/1Ất SửuNgày bình thường
24/2Thứ Bảy11/1Bính DầnNgày bình thường
25/2Chủ Nhật12/1Đinh MãoNgày xấu
26/2Thứ Hai13/1Mậu ThìnNgày bình thường
27/2Thứ Ba14/1Kỷ TỵNgày bình thường
28/2Thứ Tư15/1Canh NgọNgày xấu