Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1941

Thứ Hai, 31/3/1941 dương lịch là ngày 4 tháng Ba năm Tân Tỵ — ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thìn.

31/3/1941
DƯƠNG LỊCH31Thứ Hai
Tháng 3/1941
ÂM LỊCH4Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Tỵ
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 31/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 31/3 →

Lịch tháng 3/1941

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/21316141715181619
1720182119222023212422252326
2427252826292730281/3292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/3/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 3 năm 1941 dương lịch là ngày 4 tháng Ba năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 31/3/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tâm. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 31/3/1941 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)