Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1941

Thứ Ba, 4/3/1941 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Tân Tỵ — ngày Tân Hợi, tháng Tân Mão.

4/3/1941
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 3/1941
ÂM LỊCH7Tháng Hai (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Tân Mão / Tân Tỵ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Kiếp Sát, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 3/1941

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/21316141715181619
1720182119222023212422252326
2427252826292730281/3292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/3/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 3 năm 1941 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Tân Mão.
Ngày 4/3/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 4/3/1941 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)