Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1941

Tháng 2/1941 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/1 âm lịch và kết thúc ngày 3/2 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/1111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
24292530261/2272283

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1941

Xem ngày tốt tháng 2/1941

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1941

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy6/1Canh ThìnNgày bình thường
2/2Chủ Nhật7/1Tân TỵNgày tốt
3/2Thứ Hai8/1Nhâm NgọNgày xấu
4/2Thứ Ba9/1Quý MùiNgày xấu
5/2Thứ Tư10/1Giáp ThânNgày xấu
6/2Thứ Năm11/1Ất DậuNgày xấu
7/2Thứ Sáu12/1Bính TuấtNgày bình thường
8/2Thứ Bảy13/1Đinh HợiNgày xấu
9/2Chủ Nhật14/1Mậu TýNgày tốt
10/2Thứ Hai15/1Kỷ SửuNgày bình thường
11/2Thứ Ba16/1Canh DầnNgày bình thường
12/2Thứ Tư17/1Tân MãoNgày xấu
13/2Thứ Năm18/1Nhâm ThìnNgày bình thường
14/2Thứ Sáu19/1Quý TỵNgày bình thường
15/2Thứ Bảy20/1Giáp NgọNgày xấu
16/2Chủ Nhật21/1Ất MùiNgày tốt
17/2Thứ Hai22/1Bính ThânNgày xấu
18/2Thứ Ba23/1Đinh DậuNgày xấu
19/2Thứ Tư24/1Mậu TuấtNgày bình thường
20/2Thứ Năm25/1Kỷ HợiNgày xấu
21/2Thứ Sáu26/1Canh TýNgày tốt
22/2Thứ Bảy27/1Tân SửuNgày bình thường
23/2Chủ Nhật28/1Nhâm DầnNgày bình thường
24/2Thứ Hai29/1Quý MãoNgày xấu
25/2Thứ Ba30/1Giáp ThìnNgày bình thường
26/2Thứ Tư1/2Ất TỵNgày xấu
27/2Thứ Năm2/2Bính NgọNgày bình thường
28/2Thứ Sáu3/2Đinh MùiNgày tốt