Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1964

Thứ Bảy, 4/1/1964 dương lịch là ngày 20 tháng Mười Một năm Quý Mão — ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Tý.

4/1/1964
DƯƠNG LỊCH4Thứ Bảy
Tháng 1/1964
ÂM LỊCH20Tháng Mười Một (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tý / Quý Mão
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 1/1964

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
13291430151/12162173184195
206217228239241025112612
271328142915/1230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 1964 dương lịch là ngày 20 tháng Mười Một năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Tý.
Ngày 4/1/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/1964 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)