Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2004

Chủ Nhật, 4/1/2004 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Quý Mùi — ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Sửu.

4/1/2004
DƯƠNG LỊCH4Chủ Nhật
Tháng 1/2004
ÂM LỊCH13Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Mùi
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 1/2004

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/1271681791810191120
1221132214231524162517261827
192820292130221/1232243254
2652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/2004 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 2004 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Sửu.
Ngày 4/1/2004 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Phá, sao Tinh. Nên: Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/2004 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)