Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2044

Thứ Hai, 4/1/2044 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Quý Hợi — ngày Nhâm Tý, tháng Ất Sửu.

4/1/2044
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 1/2044
ÂM LỊCH5Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Hợi
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 1/2044

T2T3T4T5T6T7CN
122334
45566778899101011
1112121313141415/12151616171718
1819192020212122222323242425
25262627272828292930301/1312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 2044 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Ất Sửu.
Ngày 4/1/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tất. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu, Đàm ân. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/2044 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)