Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2085

Thứ Năm, 4/1/2085 dương lịch là ngày 9 tháng Chạp năm Giáp Thìn — ngày Mậu Tý, tháng Đinh Sửu.

4/1/2085
DƯƠNG LỊCH4Thứ Năm
Tháng 1/2085
ÂM LỊCH9Tháng Chạp (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Thìn
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 1/2085

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/121116121713181419
1520162117221823192420252126
2227232824292530261/1272283
294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/2085 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 2085 dương lịch là ngày 9 tháng Chạp năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Đinh Sửu.
Ngày 4/1/2085 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Khuê. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/2085 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)