Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2097

Thứ Sáu, 4/1/2097 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Bính Thìn — ngày Tân Mão, tháng Canh Tý.

4/1/2097
DƯƠNG LỊCH4Thứ Sáu
Tháng 1/2097
ÂM LỊCH21Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Canh Tý / Bính Thìn
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 1/2097

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
724825926102711281229131/12
142153164175186197208
219221023112412251326142715/12
2816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 2097 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Canh Tý.
Ngày 4/1/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Lập hợp đồng, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/2097 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)