Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2097

Tháng 1/2097 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/11 âm lịch và kết thúc ngày 19/12 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
724825926102711281229131/12
142153164175186197208
219221023112412251326142715/12
2816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2097

Xem ngày tốt tháng 1/2097

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2097

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba18/11Mậu TýNgày bình thường
2/1Thứ Tư19/11Kỷ SửuNgày tốt
3/1Thứ Năm20/11Canh DầnNgày xấu
4/1Thứ Sáu21/11Tân MãoNgày tốt
5/1Thứ Bảy22/11Nhâm ThìnNgày bình thường
6/1Chủ Nhật23/11Quý TỵNgày xấu
7/1Thứ Hai24/11Giáp NgọNgày bình thường
8/1Thứ Ba25/11Ất MùiNgày xấu
9/1Thứ Tư26/11Bính ThânNgày tốt
10/1Thứ Năm27/11Đinh DậuNgày tốt
11/1Thứ Sáu28/11Mậu TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Bảy29/11Kỷ HợiNgày xấu
13/1Chủ Nhật1/12Canh TýNgày bình thường
14/1Thứ Hai2/12Tân SửuNgày xấu
15/1Thứ Ba3/12Nhâm DầnNgày bình thường
16/1Thứ Tư4/12Quý MãoNgày tốt
17/1Thứ Năm5/12Giáp ThìnNgày xấu
18/1Thứ Sáu6/12Ất TỵNgày tốt
19/1Thứ Bảy7/12Bính NgọNgày xấu
20/1Chủ Nhật8/12Đinh MùiNgày xấu
21/1Thứ Hai9/12Mậu ThânNgày bình thường
22/1Thứ Ba10/12Kỷ DậuNgày xấu
23/1Thứ Tư11/12Canh TuấtNgày bình thường
24/1Thứ Năm12/12Tân HợiNgày tốt
25/1Thứ Sáu13/12Nhâm TýNgày bình thường
26/1Thứ Bảy14/12Quý SửuNgày xấu
27/1Chủ Nhật15/12Giáp DầnNgày bình thường
28/1Thứ Hai16/12Ất MãoNgày tốt
29/1Thứ Ba17/12Bính ThìnNgày xấu
30/1Thứ Tư18/12Đinh TỵNgày xấu
31/1Thứ Năm19/12Mậu NgọNgày bình thường