Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2097

Tháng 2/2097 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/12 âm lịch và kết thúc ngày 17/1 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/1132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/127162817

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2097

Xem ngày tốt tháng 2/2097

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2097

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu20/12Kỷ MùiNgày xấu
2/2Thứ Bảy21/12Canh ThânNgày bình thường
3/2Chủ Nhật22/12Tân DậuNgày xấu
4/2Thứ Hai23/12Nhâm TuấtNgày tốt
5/2Thứ Ba24/12Quý HợiNgày tốt
6/2Thứ Tư25/12Giáp TýNgày bình thường
7/2Thứ Năm26/12Ất SửuNgày xấu
8/2Thứ Sáu27/12Bính DầnNgày bình thường
9/2Thứ Bảy28/12Đinh MãoNgày tốt
10/2Chủ Nhật29/12Mậu ThìnNgày xấu
11/2Thứ Hai30/12Kỷ TỵNgày bình thường
12/2Thứ Ba1/1Canh NgọNgày xấu
13/2Thứ Tư2/1Tân MùiNgày tốt
14/2Thứ Năm3/1Nhâm ThânNgày xấu
15/2Thứ Sáu4/1Quý DậuNgày xấu
16/2Thứ Bảy5/1Giáp TuấtNgày bình thường
17/2Chủ Nhật6/1Ất HợiNgày xấu
18/2Thứ Hai7/1Bính TýNgày tốt
19/2Thứ Ba8/1Đinh SửuNgày bình thường
20/2Thứ Tư9/1Mậu DầnNgày bình thường
21/2Thứ Năm10/1Kỷ MãoNgày xấu
22/2Thứ Sáu11/1Canh ThìnNgày bình thường
23/2Thứ Bảy12/1Tân TỵNgày bình thường
24/2Chủ Nhật13/1Nhâm NgọNgày xấu
25/2Thứ Hai14/1Quý MùiNgày tốt
26/2Thứ Ba15/1Giáp ThânNgày xấu
27/2Thứ Tư16/1Ất DậuNgày xấu
28/2Thứ Năm17/1Bính TuấtNgày bình thường