Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1959

Chủ Nhật, 4/10/1959 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Kỷ Hợi — ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Tuất.

4/10/1959
DƯƠNG LỊCH4Chủ Nhật
Tháng 10/1959
ÂM LỊCH3Tháng Chín (đủ)
Năm Kỷ Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Hợi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 10/1959

T2T3T4T5T6T7CN
12921/93243
54657687981091110
12111312141315141615/917161817
1918201921202221232224232524
262527262827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/10/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 10 năm 1959 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Tuất.
Ngày 4/10/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Mão. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn.
Giờ hoàng đạo ngày 4/10/1959 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)